ascension of christ

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sự kiện Chúa Giê-su lên trời, theo Tân Ước, sự kiện thân thể Chúa Giê-su được cất lên trời vào ngày thứ 40 sau khi Ngài sống lại.

dụ sử dụng
  • (Sự kiện Chúa Giê-su lên trời được kỷ niệm vào Ngày Lễ Thăng Thiên.)
  • (Theo Kinh Thánh, sự kiện Chúa Giê-su lên trời diễn ra tại -tha-ni.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ascension of Christ" thường được viết hoa dùng như một thuật ngữ thần học chính thức, chỉ một sự kiện trong lịch sử cứu độ.
    • The ascension of Christ marks the end of His earthly ministry and the beginning of His heavenly reign. (Sự kiện Chúa Giê-su lên trời đánh dấu sự kết thúc chức vụ trần thế của Ngài sự khởi đầu triều đại trên trời của Ngài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascension (danh từ, viết thường): hành động lên cao, thăng thiên (có thể dùng cho các nhân vật khác hoặc nghĩa bóng).
    • The ascension of the balloon was slow. (Sự lên cao của khinh khí cầu diễn ra chậm.)
  • Ascension Day (danh từ riêng): Ngày Lễ Thăng Thiên, kỷ niệm sự kiện này.
Từ đồng nghĩa
  • The Ascension: cách gọi tắt phổ biến trong bối cảnh tôn giáo.
    • The Ascension is described in the Book of Acts. (Sự kiện Thăng Thiên được mô tả trong sách Công vụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "ascension of christ".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ascension of christ".